Top 2 # Xem Nhiều Nhất Tẩy Trang Tiếng Anh Mới Nhất 1/2023 # Top Like | Nhatkydaigiadinh.com

Tiếng Anh Chuyên Ngành Mỹ Phẩm Toàn Tập

Từ Điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Mỹ Phẩm

Sữa tẩy trang :cleasing milk Dung dịch săn da: skin lotion Kem làm ẩm: moisturizing cream Kem chống nắng: UV protective cream Kem lót sáng da: make up base Kem nền: liquid foundation Phấn má: blusherSon môi: lipstick Bóng môi: lip gloss Viền môi: lip linerCushion: Phấn nước Phấn tạo bóng mắt: eyeshadow Chì vẽ mày: eyebrow pencil Mắt nước: eyeliner Chì vẽ mí mắt : eye-liner pencil Skin care tips: tổng hợp các kinh nghiệm vềchăm sóc daOil skin: da nhờn Normal skin: da thường Dry skin: da khô Combination: da hỗ hợp Compact foundation: phấn nềnConcealer: kem che khuyết điểm da, mắt. Eyeshadow: phần đáy mắt Lotion: kem dưỡng da Acne: mụn trứng cá Outbreak: bùng nổ Hair-dryer: máy xấy tóc Round board-bristle brush: bàn chải tóc hình dáng loại tròn Heat-protecting spray: sức nóng của máy sấyMineral water: nước khoáng/ xịt khoáng Light-hold hair spray: keo xịt tóc loại nhẹ Oatmeal: bột lúa mạch Moisturizer: kem dưỡng ẩm cho da Good blood circulation: tuần hoàn máu tốt Mild cleanser: chất tẩy rửa nhẹMoisturize: tác dụng làm ẩm, làm cho ẩm Non-alcohol-containing lotion: kem dưỡng ẩm cho da không chứa cồnNon-perfumed lotion: loại kem dưỡng ẩm không mùi Limit very hot showers: nên hạn chế tắm nước quá nóng High temperatures: nhiệt độ cao Low humidity: độ ẩm thấpRob your skin of moisture: làm mất đi độ ẩm của da bạn Mineral oil: dầu khoángpowder foundation: Phấn nền dạng bột nén hai trong một (- Kenh14) Rub mineral oil: thoa, xoa dầu khoáng Controls oil production: kiểm soát việc tiết dầu trên daFragrance-free: không chứa hương liệu Irritate: kích ứng, kích thích Skin conditions: tình hình về da, chứng bệnh của da Bobby pin: kẹp tóc nhỏ làm bằng kim loạiEye-liner: là chiếc bút vẽ mắt nước và eye shadow là phấn mắt hay còn gọi là bóng mắt. Sữa tẩy trang : cleasing milk Dung dịch săn da: skin lotion Kem làm ẩm: moisturizing creamKem chống nắng: UV protective cream Kem lót sáng da: make up baseKem nền: liquid foundation Phấn má: blusher Bóng môi: lip gloss Viền môi: lip liner Phấn tạo bóng mắt: eyeshadowChì vẽ mày: eyebrow pencil Mắt nước: eyeliner Noncomodogenic: Sản phẩm được cho là khônggây bít các lỗ chân lông trên da nên không gây mụn Chì vẽ mí mắt : eye-liner pencil Roots: chân tócConcealer pencil: Kem che khuyết điểm dạng bútDermatologically tested: Là những sản phẩm đã được kiểm nghiệm dưới sự giám sát của bác sĩ, chuyên gia da liễu. Với các sản phẩmcó ghi chú này, bạn có thể yên tâm vì nó thích hợp cho cả da nhạy cảm và da trẻ em.Aroma oil: Dầu chiết xuất từ rễ, lá, hoa,cành, của thực vật có tác dụng làm đẹp da và mùi hương đặc thù. Nên ngoài việc sử dụng chomỹ phẩm còn sử dụng cho massage và dungdịch để pha tắm.Matte: được sử dụng khi miêu tả son môi,màu bóng mắt, phấn phủ, phấn nền và phấn má. Nó trông cơ bản là phẳng, đồng màuvà không có một chút nước bóng nào. Những thỏi son Matte có xu hướng là khô nhanh hơn nhưng cũng giữ màu lâu hơn. Các loại phấn phủ Matte tốt cho da dầu,nước da luôn bóng do có dầu trên da mặt tiết ra.Luminous: Thường là miêu tả một loại phấnnền có phản ứng với ánh sáng, nhờ đó nó giúp tạo cho khuôn mặt vẻ rực rỡ nhưngrất tinh tế. Nếu bạn có làn da dầu và làn da có khuyết điểm thì bạn nên chọn loại MatteShimmer: Trái ngược với Matte. Nó tạo độsáng và lấp lánh bởi vì các loại mỹ phẩm Shimmer một thành phần nhỏ chất óngánh nhiều màu. Làn da tối rất hợp với loại mỹ phẩm có thành phần này.Oil-free: Mỹ phẩm không chứa dầu, dầu thựcvật, khoáng chất hoặc chất lanolin, không làm bít chân lông và làm da khó chịu,nhất là đối với da dầu. Khi dùng không tạo nên cảm giác nhờn và bóng dầu.Water proof: Có nghĩa là sau khi sử dụngtrên da sẽ không dễ bị trôi do nước. Ví dụ, nếu là kem chống nắng, khi xuống nướcsẽ không bị trôi. Nếu là son thì sẽ không bị trôi hoặc phai màu khi uống nước,khi ăn hoặc khi ra mồ hôi.Hypoallergenic: Mỹ phẩm ít gây kích ứng da, tốt cho da dầu.Sheer: Mảnh hơn và trong suốt hơn. Nó có thể giúp làn da có tuổi trông sáng hơn và làm mờ nếp nhăn trên da.Sérum: Tinh dầu, được sử dụng nhiều trong dung dịch làm đẹp da nồng độ cao.

Kem Chống Nắng Tiếng Anh Là Gì? Cách Chọn Kem Chống Nắng

Kem chống nắng tiếng anh được gọi là sunscreen, có phiên âm là sʌnskri:n. Kem chống nắng là sản phẩm rất quan trọng trong quá trình chăm sóc da, giúp bảo vệ da khỏi ảnh hưởng của ánh nắng mặt trời, ngăn chặn quá trình lão hóa cũng như sự hình thành của đốm nâu. Đặc biệt là phòng chống bệnh ung thư da.

2. Phân loại kem chống nắng

Sau khi đã tìm hiểu nghĩa của kem chống nắng tiếng anh là gì, chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn các loại kem chống nắng và ưu nhược điểm của từng loại.

2.1 Kem chống nắng vật lý

Kem chống nắng vật lý có thành phần chiết xuất từ những chất khoáng tự nhiên. Khi bạn bôi lên da sẽ để lại lớp màng trắng, có tác dụng phản xạ tia UV trở ngược lại khi chiếu vào da, giúp bảo vệ da hoàn hảo.

Kem chống nắng có 2 thành phần chính là zinc oxide, titanium dioxide

Loại kem chống nắng siêu lành tính, hiếm khi gây kích ứng. Phù hợp với nhiều loại da khác nhau.

Hơi bí da, để lại lớp kem trắng trên da gây mất thẩm mỹ.

2.2 Kem chống nắng hóa học

Như tên gọi của nó, kem chống nắng được làm từ những thành phần hóa học. Khác với kem chống nắng vật lý, kem chống nắng hóa học sẽ hấp thụ tia UV và phá hủy chúng trước khi chúng kịp tác động tới da.

Những thành phần thường thấy trong kem chống nắng hóa học là avobenzone, oxybenzone, sulisobenzone…

Bên cạnh đó, kem chống nắng hóa học cả khả năng gây kích ứng cho da cao hơn loại vật lí. Nên bạn cần đọc kỹ để xem bạn có không hợp với thành phần nào hay không.

Nhìn chung, nếu bạn không thất có zinc oxide và titanium dioxide trong bảng thành phần thì đó chính là kem chống nắng hóa học.

Thấm nhanh, không gây bóng nhờn, kem tiệp vào da và không để lại màng trắng.

Bạn cần bôi trước đó khoảng 15 – 20 phút trước khi ra ngoài trời để kem thẩm thấu vào da.

Nếu bạn phải hoạt động ngoài trời nhiều thì cần bôi lại sau 2-3h, vì kem chống nắng hóa học không bền khi tiếp xúc với ánh nắng thường xuyên.

2.3 Kem chống nắng vật lý lai hóa học

Tận dụng được ưu điểm của cả 2 loại cũng như khắc phục nhược điểm, kem chống nắng vật lý lai hóa học đã được phát minh. Kem sẽ được chiết xuất cả từ thành phần tự nhiên và hóa học.

3. Hướng dẫn cách chọn kem chống nắng cho từng loại da

3.1 Kem chống nắng cho da nhạy cảm

Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy nói không với oxybenzone và PABA, nghĩa là bạn không nên sử dụng kem chống nắng hóa học. Lúc này, kem chống nắng vật lý lành tính và an toàn với da sẽ phù hợp với bạn nhất.

3.2 Kem chống nắng cho da khô

Với làn da khô, việc sử dụng kem chống nắng có thành phần dưỡng ẩm là giải pháp tối ưu, giúp vừa bảo vệ vừa nuôi dưỡng da. Tuy nhiên, thành phần dưỡng có trong kem chống nắng thường sẽ không đáng kể. Do đó, nếu da bạn quá khô thì hãy dùng kem dưỡng ẩm trước khi bôi kem chống nắng để cung cấp đủ ẩm cho da.

3.3 Kem chống nắng cho da dầu (da nhờn)

Da dầu là làn da rất khó chọn kem chống nắng, vì phải ưu tiên loại nào khô ráo và không gây bóng dầu cho da. Có một số dòng kem chống nắng dành riêng cho da dầu sẽ có ghi “No Sebum” (không gây nhờn) hoặc “Oil Free” (không dầu) ở trên bao bì. Hoặc bạn có thể dùng kem chống nắng có dạng gel thấm nhanh vào da, sẽ hạn chế việc bí tắc hoặc làm da bị bóng nhờn. Trường hợp da bạn khỏe, không có mụn thì kem chống nắng hóa học là khá lý tưởng cho những bạn da dầu.

3.4 Kem chống nắng cho da mụn

Da mụn là loại da rất khó để chọn kem chống nắng, vì khi bị mụn da bạn vừa nhạy cảm, có thể tiết dầu nhiều hơn hoặc da khô hơn. Vì vậy, khi mua kem chống nắng cần ưu tiên loại nào không gây viêm nhiễm và tắc nghẽn lỗ chân lông.

Bạn nên chọn loại kem chống nắng trên bao bì có chú thích là “Non-Comedogenic” (tức là không làm bít tắc lỗ chân lông). Không dùng loại có hương liệu, oxybenzone, cồn và PABA; đều là những thành phần có trong kem chống nắng hóa học.

Đối với làn da mụn, kem chống nắng vật lý vẫn là sự lựa chọn hoàn hảo nhất.

Heliocare 360 Gel Oil-free SPF 50 kem chống nắng cho da dầu mụn với công nghệ tân tiến độc quyền của Heliocare; tăng gấp đôi khả năng chống tia UV ngăn chặn cả luồng tia Hev và ir-a so với kem chống nắng thông thường. Kết hợp với các thành phần kiểm soát nhờn; không gây bí da, không gây mụn ẩn. Cho làn da mềm mượt khô thoáng cả ngày.

3.5 Kem chống nắng khi đi bơi

Khi đi bơi, bạn cần tìm mua kem chống nắng có khả năng chống nước tốt. Thường trên bao bì có ghi “Water Resistant” hoặc “Water Proof”. Sau 2h, bạn hãy thoa lại kem chống nắng để đảm bảo da được bảo vệ tốt.

3.6 Kem chống nắng khi trang điểm

Với những bạn hay makeup thì nên dùng kem chống nắng vật lý hoặc vật lý lai hóa học. Vì những loại này sẽ không bắt buộc bạn phải bôi lại sau 2-3h, giữ cho lớp trang điểm được bền hơn.

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Dưỡng Da Và Mỹ Phẩm Skin Care &Amp; Cosmetic

Tự vựng tiếng Anh sản phẩm dưỡng da và mỹ phẩm

Balm: dầu thơm

Bath oil: dầu tắm

Blush: phấn hồng

Body lotion: kem dưỡng ẩm toàn thân

Bronzer: phấn hồng

Cleanser: sữa rửa mặt

Concealer: kem che khuyết điểm

Cream: kem

Day cream: kem dưỡng ngày

Eye shadow: phấn mắt

Eye treatment: dưỡng da vùng mắt

Eyeliner: bút kẻ viền mí mắt

Facial cleanser: sữa rửa mặt

Foot lotion: kem dưỡng thể chân

Foundation: phấn nền

Hair care: sản phẩm chăm sóc tóc

Lip gloss: son bóng

Lip pencil: bút chì kẻ môi

Loose powder: phấn phủ

Lotion: nước hoa hồng

Make-up: sản phẩm trang điểm

Make-up remover: tẩy trang

Mascara: mascara

Mask: mặt nạ dưỡng da

Nail lacquer: sơn móng tay

Nail polish: sơn bóng móng tay

Night cream: kem dưỡng da đêm

Powder: phấn

Pressed powder: phấn nén

Salve: sáp

Scrub: tẩy da chết

Sun screen: kem chống nắng

Contour: chì kẻ viền

Cosmetic: mỹ phẩm

Defense: sản phẩm bảo vệ da

Lipstick: son môi

Makeover: lột xác, hoàn toàn thay đổi sau khi trang điểm

Minerals: khoáng chất

Moisturizer: sản phẩm dưỡng ẩm da

Các tính từ mô tả sản phẩm dưỡng da và mỹ phẩm

SPF (sun protection factor): chỉ số chống nắng

Advanced: chuyên sâu

Ageless: trẻ mãi không già, chống lão hóa

All-day: cả ngày

All-in-one: tất cả trong một sản phẩm

All-natural: tất cả tự nhiên

Anti-aging: chống lão hóa

Anti-inflammatory: sản phẩm kháng viêm

Antimicrobial: sản phẩm khử trùng

Antioxidant-rich: sản phẩm chống chất oxy hóa

Antiseptic: sản phẩm khử trùng

Aromatic: chứa hương liệu, mùi thơm hương liệu

Beautiful: xinh đẹp

Beneficial: mang lại lợi ích

Best: tốt nhất

Botanical: các sản phẩm có nguồn gốc thực vật

Brilliant: nổi bật

Clarifying: làm sáng da

Classic: sản phẩm truyền thống, sản phẩm kinh điển

Clean: sạch

Cleansing: làm sạch

Color-true: thật màu

Concentrated: cô đặt

Convenient: tiện lợi

Cooling: mát mẻ, làm mát

Creamy: kem

Crease-resistant: chống nhăn

Daily: hàng ngày

Deep: sâu

Deep-cleansing: làm sạch sâu

Delicate: nhạy cảm

Dermatologist-recommended: được bác sĩ da liễu khuyên dùng

Dermatologist-tested: được kiểm nghiệm da liễu

Easily-applied: dễ dàng sử dụng

Easy-to-apply: dễ sử dụng

Easy-to-use: dễ sử dụng

Effective: hiệu quả

Emollient: làm mềm

Enhancing: củng cố

Enriched: làm phong phú

Essential: thiết yếu, tinh chất

Even-toned: nước cân bằng da

Exceptional: khác thường, đặc biệt, ngoại lệ

Exclusive: độc quyền

Exfoliating: tẩy da

Facial: thuộc về mặt

Fade-proof: chống phai, chống trôi, chống mờ

Firm: săn chắc

Flawless: không tì vết

Formulated: công thức

Fragrance-free: không hương liệu

Fragrant: hương thơm

Fresh: tươi mát

Hand-milled: xay tay

Healthy: khỏe mạnh

Healthy-looking: trông khỏe mạnh

Heavenly: thiên đường

Herbal: thảo dược

Hydrating: thủy hợp

Ideal: lý tưởng

Intensified: làm mạnh thêm

Intensive: chuyên sâu

Lasting: kéo dài

Lengthening: kéo dài

Light: nhẹ

Lightweight: nhẹ

Long-lasting: tác dụng lâu dài

Long-wearing: để lâu

Lush: căng mịn

Magical: kỳ diệu. thần kỳ

Medicated: chứa thuốc

Medicinal: có đặc tính chữa bệnh

Mineral-rich: giàu khoáng chất

Miraculous: kỳ lại, thần diệu

Natural-looking: trông tự nhiên

Naturally: một cách tự nhiên

No-shine: không bóng

Non-greasy: không nhờn

Nourishing: nhiều dưỡng chất

Organic: hữu cơ

Outdoor: ngoài trời

Overnight: qua đêm

Oxidant-rich: dầu chất ô xi hóa

Perfecting: hoàn thiện

Plant-based: làm từ thực vật

Plant-powered: bột thực vật

Powerful: mạnh mẽ

Proven: được chứng nhận

Pure: thuần khiết

Quick-absorbing: hấp thụ nhanh, thẩm thấu nhanh

Quick-drying: : khô nhanh

Radiant: lộng lẫy, rực rỡ

Recommended: được k huyên dùng

Refreshing: làm khỏe khoắn

Regenerating: tái sinh, phục hồi

Replenishing: làm đầy, bổ sung

Restorative: phục hồi

Revitalizing: tái tạo, tái sinh

Satin-soft: láng mịn, trơn mượt

Shimmering: lung linh

Signature: sản phẩm chính

Silky: mềm như lụa

Smoothing: làm nhẵn, làm mịn

Smudge-free: không tì vết

Smudge-resistant: chống ố, chống nhòe

Ultra-emollient: siêu mềm

Ultra-fine: siêu mịn

Ultra-light: siêu nhẹ

Unique: đặc biệt

Velvety: như nhung

Waterproof: chống nước, chịu nước

Younger-looking: trông trẻ hơn

Youth-enhancing: trẻ hóa

Từ vựng các vấn đề thường gặp về da

UV rays: tia UV

Achy: đau

Acne-prone: bị mụn

Affected area: dùng da tổn thương

Age: lão hóa

Chalky: trắng bệch, trắng như phấn

Chapped: nứt nẻ

Cracked: rạn nứt

Creases: nhăn, nếp nhăn

Damage: tổn thương

Dark circles: vùng tối

Delicate: nhậy cảm

Dirt: bẩn

Discoloration: đổi màu, tối màu

Drying: khô

Dull: xỉn, đục

Enlarged pores: lỗ chân lông lớn

Environmental damage: tổn thương do môi trường

Fade: phai màu

Fading: mờ đi, phai màu

Flaking: bong tróc

Greasy: trơn, nhờn

Harsh: thô, ráp, xù xì

Humidity: ẩm

Imperfections: khuyết điểm

Impurities: bẩn, không sạch, dơ

Inflamed: sưng tấy

Irritated: kích ứng, khó chịu

Itchy: ngứa, gây ra chứng ngứa

Oily: dầu

Skin-damaging: tổn thương da

Spots: đốm, nốt

Sun burn: cháy nắng

Sun damage: tổn thương nó nắng

Sweaty: mồ hôi

Uneven: không nhẵn, gồ ghề

Các mẫu câu dùng trong chăm sóc da

Combined with … to create ….: kết hợp với … để tạo ra

Formula keeps skin looking…: công thức giữ da trông…

A formula enriched with….: công thức được làm giàu bằng …

A lighter coverage and a … finish: một lớp phủ nhẹ và … hoàn thiện

Add a healthy glow to your..: tạo sự khỏe khoắn cho … của bạn

Helps control … all day long: giúp kiểm soát … cả ngày

Leave skin feeling noticeably: cảm thấy thoải mái như không trang điểm

Look your best: trông đẹp nhất

Organic/plant-powered/everyday essentials for beautiful skin: hữu cơ/bột làm từ thực vật/các bước cần thiết cho một làn da đẹp

Part of your daily regimen: một phần chế độ chăm sóc da hàng ngày của bạn

Powerful yet gentle: mạnh mẽ nhưng vẫn nhẹ nhàng

Protects from sun, wind, and sea: bảo vệ khỏi nắng, gió và biển

For best results, apply generously/frequently/often: để đạt kết quả cao nhất, bôi nhiều/thường xuyên/định kỳ

From head to toe: từ đầu tới chân

Tẩy Trang Khăn Nóng: Anh Hùng Trị Mụn Đầu Đen, Mụn Cám

Bạn vật vã với mụn đầu đen, mụn cám dù đã thử qua vô vàn cách. Đi lấy mụn, tẩy tế bào chết AHA/BHA, dùng miếng lột mụn,… vẫn bó tay? Hãy quay lại bước cơ bản nhất cũng là quan trọng nhất: làm sạch đúng cách bằng tẩy trang khăn nóng!

1. Tẩy trang khăn nóng ( Hot Cloth Cleansing) là gì?

Thực tế, phương pháp tẩy trang khăn nóng đã xuất hiện từ khá lâu. Và chiếm được cảm tình của không ít tín đồ làm đẹp trên thế giới. Không chỉ các bạn gái trẻ mà ngay cả phụ nữ lớn tuổi ở nước châu Âu vẫn ưu tiên sử dụng phương pháp này hằng ngày.

Chỉ cần gõ từ khóa Hot Cloth Cleansing, kết quả thu về chắc chắn lên đến con số hàng nghìn. Sở dĩ Cloth Cleansing được yêu thích đến thế bởi khả năng làm sạch sâu, loại bỏ được bụi bẩn lẫn lớp make-up dày cộm trên gương mặt, giúp da mặt sạch thoáng mà không hề gây khô da.

2. Các bước tẩy trang khăn nóng như thế nào?

Bước 1: Massage da với sản phẩm tẩy trang

Đầu tiên, lấy một lượng tẩy trang vừa đủ ra tay. Rồi bắt đầu massage mặt nhẹ nhàng đều khắp khuôn mặt trong vòng 2-4 phút. Nên tập trung massage kĩ ở phần chữ T. Bởi đây là vùng da tiết nhiều dầu nhất và cũng là nơi bụi bẩn “thích” bám vào nhất.

Mọi sản phẩm tẩy trang thông thường (dầu, kem, sáp,..) đều áp dụng được tẩy trang khăn nóng. Ngoại trừ, nước tẩy trang và khăn giấy tẩy trang.

* Pretty Note’s: Với những bạn gái make-up đậm, Pretty Tips khuyên bạn nên sử dụng sản phẩm tẩy trang riêng cho mắt, môi. Sau đó mới thực hiện Hot Cloth Cleansing để tẩy trang cho toàn bộ khuôn mặt.

Sản phẩm gợi ý:

Bước 2: Lau mặt với khăn ấm

Đây cũng chính là “linh hồn” của phương pháp tẩy trang khăn nóng này đó.

Dùng một chiếc khăn mềm, xả hoặc nhúng trực tiếp vào nước ấm.

Vắt thật ráo và đắp lên mặt trong chừng 1 phút.

Sau đó, nhẹ nhàng lau mặt theo chuyển động thẳng lên. Bắt đầu từ hai bên cánh mũi ra đến vị trí trung tâm ở bên má. Lưu ý đừng xoa tròn trừ những ngóc ngách như phần cánh mũi. Có thể dùng khăn massage kỹ vùng da chữ T.

* Pretty Note’s: Chỉ nên nhúng khăn vào nước ấm ở nhiệt độ vừa phải. Nếu khăn quá nóng sẽ khiến da bị bỏng. Tuy nhiên nếu khăn không đủ ẩm, phương pháp này sẽ không đạt hiệu quả cao về làm sạch và thư giãn.

Bước 3: Kết thúc với sữa rửa mặt và toner

Bước cuối cùng của phương pháp tẩy trang khăn nóng chính là dùng sữa rửa mặt để làm sạch toàn bộ bề mặt da. Sau đó, có thể dùng toner để cân bằng ẩm và làm sạch da thêm một lần nữa.

* Pretty Note’s: Nên chọn sữa rửa mặt dịu nhẹ, có thành phần dưỡng ẩm cao để tránh làm khô da sau khi sử dụng phương pháp tẩy trang này.

Sản phẩm gợi ý:

3. Ai nên áp dụng phương pháp tẩy trang khăn nóng?

a) Các cô nàng thích tẩy trang dạng dầu nhưng ngại mụn ẩn

Thật không ngoa khi nói rằng tẩy trang khăn nóng là lựa chọn hàng đầu cho những cô nàng thích dùng dầu/sáp/kem tẩy trang nhưng lại ngại nhũ hóa không tốt sẽ bị nổi mụn ẩn. Phương pháp này sẽ giúp nhũ hóa dầu tốt hơn, dễ dàng làm sạch da, loại bỏ dầu thừa mà không gây tình trạng bít tắt lỗ chân lông.

b) Các bạn gái da dầu hoặc da có mụn cám, mụn ẩn

Đây là một phương pháp làm sạch rất đáng để thử với những cô nàng sở hữu làn da dầu bóng nhờn và lỗ chân lông to vì bít tắc và gây mụn. Tuy hơi tốn thời gian nhưng hiệu quả làm sạch lại cực kì sức đáng. Giúp làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa mà không sợ làm mất đi độ ẩm tự nhiên trên da.

Những beauty blogger từng dùng qua phương pháp này đều khẳng định những sợi bã nhờn trên mũi, mụn đầu đen giảm rõ rệt sau lần đầu tiên. Và sau 1 tuần, những tên mụn ẩn đáng ghét cũng bay biến dần khỏi da.

4. Lưu ý khi áp dụng tẩy trang khăn nóng

a) Khăn sợi microfiber hoặc mouseline là lựa chọn hàng đầu:

Khăn là thứ quan trọng nhất đối với phương pháp này. Nên chọn mua những loại khăn được dệt bằng sợi microfiber (một loại sợi tổng hợp) hoặc sử dụng khăn vải mỏng mouseline (muslin) cho phương pháp Hot Cloth Cleansing. Bởi đây là những loại khăn mềm với lớp bông mịn đảm bảo không gây tổn thương bề mặt da. Ngoài ra, độ thấm hút của các loại khăn này cũng tốt hơn các loại khăn thông thường. Giúp dễ dàng lau sạch bụi bẩn cũng như lớp tẩy trang cứng đầu.

b) Dùng khăn riêng cho phương pháp tẩy trang khăn nóng

c) Không dành cho da khô:

Tuy không làm khô da như dùng trực tiếp nước ấm để rửa mặt nhưng phương pháp này không phù hợp với những cô nàng da khô. Bởi dù ít hay nhiều, sự tiếp xúc trực tiếp của nước nóng lên da sẽ khiến tổn thương lớp biểu bì bảo vệ da, làm mất đi lượng dầu tự nhiên dẫn đến tình trạng da mất nước, khô nẻ.

d) Tránh chà xát “mạnh bạo” trên bề mặt da

Khi áp dụng phương pháp này, nên di chuyển khăn trên da thật nhẹ nhàng, tránh chà xát mạnh dễ dẫn đến các tổn thương trên bề mặt da. Việc chà xát mạnh không giúp bạn lấy thêm được bao nhiêu bụi bẩn. Mà chỉ khiến da bạn mất đi lớp màng ẩm tự nhiên, khiến da thêm khô nẻ và mất nước.

Kết

Nhìn chung, tẩy trang khăn nóng không phải là phương pháp skincare quá mới mẻ. Nó cũng gần giống với các bước tẩy trang làm sạch mà chúng ta áp dụng hằng ngày. So với việc sử dụng máy rửa mặt, có thể phương pháp này sẽ không hiệu quả bằng. Tuy nhiên nó vẫn hiệu quả hơn việc tẩy trang bằng tay rất nhiều. Bởi hiệu quả làm sạch bụi bẩn và loại bỏ dầu thừa trên da.